Nghi thức thờ Mẫu 3 miền: độc lạ nhưng đồng nhất

Nghi thức thờ mẫu là một trong những hoạt động tâm linh truyền thống của người Việt Nam. Đây là nơi mà con cháu có thể thể hiện lòng tôn kính và tri ân đến những người đã từng hy sinh và làm cống hiến cho gia đình và đất nước. Hãy cùng Đồ Đồng Âu Việt tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện nghi thức thờ mẫu đầy đủ và chính xác nhất tại đây.

Tín ngưỡng nghi thức thờ Mẫu ở nước ta là gì ?

Tín ngưỡng thờ Mẫu Việt Nam là một tín ngưỡng địa phương, tôn vinh Mẫu (mẹ) như một vị thần, có các quyền năng sinh sôi, bảo vệ và che chở cho con người.

Tín ngưỡng này mang tính giới tính hóa bằng cách xây dựng hình ảnh của người Mẹ, là nơi mà phụ nữ Việt Nam đã đặt hy vọng giải phóng mình khỏi các giới hạn và truyền thống của xã hội Nho giáo phong kiến.
nghi thức thờ mẫu

Nghi thức thờ Mẫu có nguồn gốc từ khi nào ?

Tín ngưỡng thờ Mẫu là một tín ngưỡng dân gian có lịch sử dài hàng nghìn năm, mang sắc thái nguyên thủy.

Nó xuất phát từ thời Tiền sử, khi người Việt thờ các thần linh thiên nhiên kết hợp với tín ngưỡng thờ nữ thần rất phát triển trong xã hội mẫu hệ (gọi nữ thần là Mẹ-Mẫu-Mế). Tín ngưỡng thờ Mẫu đã hòa cùng các tôn giáo khác để trở thành một tín ngưỡng bản địa riêng có của Việt Nam.

Tôn thờ Mẫu làm thần tượng với các quyền năng sinh sôi, bảo trữ và che chở cho con người của Đạo Mẫu đã dễ dàng đi vào đời sống dân gian và đời sống tâm linh của mỗi con người.

Tín ngưỡng thờ Mẫu được xây dựng và bảo tồn trong suốt quá trình dựng nước và giữ nước của dân tộc ta bởi các câu truyện lịch sử cũng như truyền thuyết về các vị anh hùng dân tộc.

Thông qua hình thức “hầu đồng” tín ngưỡng thờ Mẫu hướng con người đến với những ước vọng về một cuộc sống tốt hơn, hạnh phúc hơn đồng thời mang lại cho họ sức mạnh niềm tin với cái thiện.

Tuy nhiên, tín ngưỡng thờ Mẫu, đặc biệt là nghi lễ hầu đồng, đã bị thay đổi và đôi khi bị biến dạng về bản chất. Một số người trong xã hội đã áp đặt lên nó những định kiến thiếu khách quan, làm cho một tín ngưỡng dân gian có lịch sử tồn tại hàng trăm năm trở thành bị coi thường và bị bỏ rơi.

Nhà nghiên cứu Ngô Đức Thịnh đã đánh giá về tình trạng này và cho rằng cần đánh giá đúng và công bằng về tín ngưỡng thờ Mẫu và loại bỏ các định kiến không cần thiết.

nghi thức thờ mẫu

Nghi thức thờ Mẫu ở miền Bắc

Hình thức thờ Mẫu bắt nguồn từ việc thờ Nữ thần, có nguồn gốc xa xưa từ thời tiền sử.

Trong thời phong kiến, một số Nữ thần đã được lịch sử hoá để trở thành các Mẫu thần tương ứng với thời kỳ từ thế kỷ XV trở về trước. Việc phong thần của nhà nước phong kiến đã tạo ra hình thức thờ Mẫu với các danh xưng như Quốc mẫu, Vương mẫu, Thánh Mẫu.

Các Mẫu thần nổi tiếng như Mẫu Âu Cơ, Quốc Mẫu Tây Thiên, Mẹ Thánh Gióng, Tứ vị Thánh nương, Đinh Triều Quốc Mẫu…

Từ thế kỷ XV trở đi, hình thức thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ được định hình và phát triển mạnh. Các nhân vật như Thánh Mẫu Liễu Hạnh, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải, Mẫu Địa, Cô Đôi Thượng Ngàn cũng xuất hiện trong các nghi thức thờ Mẫu. Những nghi thức này đã một phần ảnh hưởng từ Đạo giáo.

nghi thức thờ mẫu

Nghi thức thờ Mẫu ở miền Trung

Dạng thức thờ Mẫu chủ yếu được thực hiện ở khu vực nam Trung bộ, với những đặc điểm khác biệt so với Miền Bắc.

Ngoài tín ngưỡng thờ Tam phủ và Tứ phủ, ở đây còn có hình thức thờ Nữ thần và Mẫu thần như thờ Tứ vị Thánh nương, Bà Ngũ Hành, Thánh Mẫu Thiên Y A Na, Po Nagar và Bà Hỏa.

Phật Giáo là một tín ngưỡng dân gian tích hợp Đạo giáo Trung Hoa và nhiều tôn giáo, tín ngưỡng khác của người Việt.

Tín ngưỡng Thiên Tiên Thánh giáo ở Huế được ra đời từ sự gắn kết của Hội Sơn Nam với ngôi điện Huệ Nam. Hội Sơn Nam là những người dân từ Nam Định di cư vào Huế.

Tín ngưỡng đặc trưng của hội này kết hợp tín ngưỡng thờ Mẫu với Đạo giáo đã thoái hóa. Huệ Nam điện ban đầu là ngôi đền Po Nagar của người Chăm. Người Việt đã bản địa hóa nữ thần Po Nagar thành nữ thần Thiên Y A Na và tôn làm “thượng đẳng thần”.

nghi thức thờ mẫu

Nghi thức thờ Mẫu ở miền Nam

Trong phân biệt thờ Nữ thần và Mẫu thần ở Việt Nam, có sự khác biệt giữa Bắc và Nam Bộ. Tại Bắc Bộ, sự phân biệt này được thể hiện rõ ràng thông qua tên gọi và nguồn gốc của các thần thờ.

Tuy nhiên, ở Nam Bộ, sự phân biệt này ít rõ rệt hơn và có thể được giải thích bằng việc rằng Nam Bộ là một vùng đất mới đối với người Việt, khi họ di cư đến đây, họ mang theo các truyền thống tín ngưỡng của mình và đồng thời tiếp nhận các ảnh hưởng từ những người dân đã sinh sống tại đây trước đó.

Điều này đã tạo ra một bức tranh đa dạng không chỉ trong văn hoá mà còn trong tín ngưỡng.

Ở Nam Bộ, những thần được thờ phụng có thể được phân loại vào hai nhóm chính: Nữ thần và Mẫu thần. Các Nữ thần bao gồm Bà Ngũ Hành (Ngũ Hành nương nương), Tứ vị Thánh nương, Bà Thủy Long, Bà Chúa Động, Bà Tổ Cô, Bà Cố Hỷ,…

Trong khi đó, các Mẫu thần bao gồm Bà Chúa Xứ, Bà Đen, Bà Chúa Ngọc, Bà Thiên Hậu,…Ngoài ra, còn có các cô linh ứng ở một số vùng như Cô Năm Châu Đốc, Cô Hai Châu Đốc, Cô Hai Hiên (Sa Đéc), Cô Sáu (Côn Đảo),…

 
 
Rate this post
Bài viết liên quan
.
.
.
.